Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dilemma

dilemma (tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan) — Tình huống khó khăn đòi hỏi phải lựa chọn giữa các phương án không mong muốn hoặc khó chịu như nhau.

Bài 4075/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dilemma
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4075
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4075
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình huống khó khăn đòi hỏi phải lựa chọn giữa các phương án không mong muốn hoặc khó chịu như nhau.

📖 Định nghĩa (English): A difficult situation requiring a choice between equally undesirable or unpleasant options.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She faced a dilemma between taking the new job and staying home with her family."
    Dịch: Cô ấy đứng trước tình thế khó xử giữa việc nhận công việc mới và ở nhà với gia đình..
  2. "The moral dilemma troubled him for several weeks."
  3. "We are caught in a dilemma with no easy answer."

🔗 Collocations phổ biến: moral dilemma · ethical dilemma · face a dilemma · in a dilemma · solve a dilemma

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách