---
title: "Freedom"
excerpt: "Freedom (tự do) — Quyền hoặc khả năng hành động, nói hoặc suy nghĩ tự do mà không bị hạn chế hay kiểm soát."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4076"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/freedom/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/freedom/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Freedom

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4076

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/freedom/pronunciation.mp3

## Freedom /ˈfriːdəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quyền hoặc khả năng hành động, nói hoặc suy nghĩ tự do mà không bị hạn chế hay kiểm soát.

**📖 Định nghĩa (English):** The right or ability to act, speak, or think freely without restriction or control.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Freedom of speech is a basic human right." *Dịch: Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản của con người..*
2. **②** "Many people fought for their country's freedom."
3. **③** "Children need the freedom to explore and learn."

**🔗 Collocations phổ biến:** freedom of speech · freedom of choice · freedom from fear · personal freedom · academic freedom

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/freedom/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/freedom/
