Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4076
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hoặc khả năng hành động, nói hoặc suy nghĩ tự do mà không bị hạn chế hay kiểm soát.
📖 Định nghĩa (English): The right or ability to act, speak, or think freely without restriction or control.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Freedom of speech is a basic human right."
Dịch: Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản của con người.. - ② "Many people fought for their country's freedom."
- ③ "Children need the freedom to explore and learn."
🔗 Collocations phổ biến: freedom of speech · freedom of choice · freedom from fear · personal freedom · academic freedom
Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun