Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Freedom

Freedom (tự do) — Quyền hoặc khả năng hành động, nói hoặc suy nghĩ tự do mà không bị hạn chế hay kiểm soát.

Bài 4076/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Freedom
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4076
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4076
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hoặc khả năng hành động, nói hoặc suy nghĩ tự do mà không bị hạn chế hay kiểm soát.

📖 Định nghĩa (English): The right or ability to act, speak, or think freely without restriction or control.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Freedom of speech is a basic human right."
    Dịch: Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản của con người..
  2. "Many people fought for their country's freedom."
  3. "Children need the freedom to explore and learn."

🔗 Collocations phổ biến: freedom of speech · freedom of choice · freedom from fear · personal freedom · academic freedom

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách