Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4023
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm cửa bằng gỗ hoặc kim loại ở bên ngoài cửa sổ, có thể đóng lại để chặn sáng hoặc bảo vệ.
📖 Định nghĩa (English): Wooden or metal panels on the outside of a window that can be closed to keep out light or provide protection.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Close the shutters before the storm comes."
Dịch: Hãy đóng cửa chớp lại trước khi bão đến.. - ② "The house has blue wooden shutters on every window."
- ③ "She opened the shutters to let in the morning sun."
🔗 Collocations phổ biến: window shutters · wooden shutters · open/close the shutters · shutter slats
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun