Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

shutters

shutters (cửa chớp, cửa lá sách) — Tấm cửa bằng gỗ hoặc kim loại ở bên ngoài cửa sổ, có thể đóng lại để chặn sáng hoặc bảo vệ.

Bài 4023/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shutters
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4023
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4023
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm cửa bằng gỗ hoặc kim loại ở bên ngoài cửa sổ, có thể đóng lại để chặn sáng hoặc bảo vệ.

📖 Định nghĩa (English): Wooden or metal panels on the outside of a window that can be closed to keep out light or provide protection.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Close the shutters before the storm comes."
    Dịch: Hãy đóng cửa chớp lại trước khi bão đến..
  2. "The house has blue wooden shutters on every window."
  3. "She opened the shutters to let in the morning sun."

🔗 Collocations phổ biến: window shutters · wooden shutters · open/close the shutters · shutter slats

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách