---
title: "shutters"
excerpt: "shutters (cửa chớp, cửa lá sách) — Tấm cửa bằng gỗ hoặc kim loại ở bên ngoài cửa sổ, có thể đóng lại để chặn sáng hoặc bảo vệ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4023"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shutters/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shutters/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# shutters

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4023

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/shutters/pronunciation.mp3

## shutters /ˈʃʌtərz/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tấm cửa bằng gỗ hoặc kim loại ở bên ngoài cửa sổ, có thể đóng lại để chặn sáng hoặc bảo vệ.

**📖 Định nghĩa (English):** Wooden or metal panels on the outside of a window that can be closed to keep out light or provide protection.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Close the shutters before the storm comes." *Dịch: Hãy đóng cửa chớp lại trước khi bão đến..*
2. **②** "The house has blue wooden shutters on every window."
3. **③** "She opened the shutters to let in the morning sun."

**🔗 Collocations phổ biến:** window shutters · wooden shutters · open/close the shutters · shutter slats

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shutters/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shutters/
