Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1451
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chạy với tốc độ chậm và đều, đặc biệt như một hình thức tập thể dục.
📖 Định nghĩa (English): To run at a slow, steady pace, especially as a form of exercise.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I jog around the park every morning."
Dịch: Tôi chạy bộ quanh công viên mỗi sáng.. - ② "She jogged to work instead of taking the bus."
- ③ "He started jogging to lose weight."
🔗 Collocations phổ biến: go jogging · jog around · jog in place · jog someone's memory
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb