jog

jog (chạy bộ nhẹ nhàng, chạy thể dục) — Chạy với tốc độ chậm và đều, đặc biệt như một hình thức tập thể dục.

Bài 1374/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
jog
Ngày đăng: — — Bài 1451
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1451
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chạy với tốc độ chậm và đều, đặc biệt như một hình thức tập thể dục.

📖 Định nghĩa (English): To run at a slow, steady pace, especially as a form of exercise.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I jog around the park every morning."
    Dịch: Tôi chạy bộ quanh công viên mỗi sáng..
  2. "She jogged to work instead of taking the bus."
  3. "He started jogging to lose weight."

🔗 Collocations phổ biến: go jogging · jog around · jog in place · jog someone's memory

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách