look forward to

look forward to (mong đợi, háo hức chờ đợi) — Cảm thấy vui và hào hứng về điều gì đó sắp xảy ra.

Bài 2173/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
look forward to
Ngày đăng: — — Bài 2259
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2259
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy vui và hào hứng về điều gì đó sắp xảy ra.

📖 Định nghĩa (English): To feel happy and excited about something that is going to happen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I look forward to seeing you next week."
    Dịch: Tôi mong được gặp bạn vào tuần sau..
  2. "She's looking forward to her vacation in July."
  3. "We look forward to hearing from you soon."

🔗 Collocations phổ biến: look forward to something; look forward to doing something; look forward to meeting someone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách