Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2259
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy vui và hào hứng về điều gì đó sắp xảy ra.
📖 Định nghĩa (English): To feel happy and excited about something that is going to happen.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I look forward to seeing you next week."
Dịch: Tôi mong được gặp bạn vào tuần sau.. - ② "She's looking forward to her vacation in July."
- ③ "We look forward to hearing from you soon."
🔗 Collocations phổ biến: look forward to something; look forward to doing something; look forward to meeting someone
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb