kitchen towel

kitchen towel (khăn bếp, khăn lau bếp) — Tấm khăn dùng để lau khô chén bát, lau tay hoặc lau các bề mặt trong bếp.

Bài 1728/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
kitchen towel
Ngày đăng: — — Bài 1809
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1809
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm khăn dùng để lau khô chén bát, lau tay hoặc lau các bề mặt trong bếp.

📖 Định nghĩa (English): A cloth used for drying dishes, wiping hands, or cleaning surfaces in the kitchen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She dried the dishes with a clean kitchen towel."
    Dịch: Cô ấy lau khô chén bát bằng một chiếc khăn bếp sạch..
  2. "I hung the kitchen towel on the oven handle."
  3. "Keep a kitchen towel nearby while you cook."

🔗 Collocations phổ biến: clean kitchen towel · dry with a kitchen towel · kitchen towel rack · hang up the kitchen towel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách