Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1809
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm khăn dùng để lau khô chén bát, lau tay hoặc lau các bề mặt trong bếp.
📖 Định nghĩa (English): A cloth used for drying dishes, wiping hands, or cleaning surfaces in the kitchen.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She dried the dishes with a clean kitchen towel."
Dịch: Cô ấy lau khô chén bát bằng một chiếc khăn bếp sạch.. - ② "I hung the kitchen towel on the oven handle."
- ③ "Keep a kitchen towel nearby while you cook."
🔗 Collocations phổ biến: clean kitchen towel · dry with a kitchen towel · kitchen towel rack · hang up the kitchen towel
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun