Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1396
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn vào giữa ban ngày
📖 Định nghĩa (English): a meal eaten in the middle of the day
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We always have lunch at 12 p.m."
Dịch: Chúng tôi luôn ăn trưa lúc 12 giờ.. - ② "She brought a packed lunch to the office."
- ③ "Let's meet for lunch tomorrow."
🔗 Collocations phổ biến: have lunch · lunch break · packed lunch · lunch time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun