lunch

lunch (bữa trưa) — bữa ăn vào giữa ban ngày

Bài 1319/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lunch
Ngày đăng: — — Bài 1396
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1396
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn vào giữa ban ngày

📖 Định nghĩa (English): a meal eaten in the middle of the day

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always have lunch at 12 p.m."
    Dịch: Chúng tôi luôn ăn trưa lúc 12 giờ..
  2. "She brought a packed lunch to the office."
  3. "Let's meet for lunch tomorrow."

🔗 Collocations phổ biến: have lunch · lunch break · packed lunch · lunch time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách