Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1812
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi gặp mặt xã giao tại nhà vào buổi tối, nơi khách được mời dùng bữa cùng chủ nhà.
📖 Định nghĩa (English): A social gathering at someone's home in the evening where a meal is served to guests.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She hosted a dinner party for her close friends last Saturday."
Dịch: Cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc tối cho những người bạn thân vào tối thứ Bảy.. - ② "We are planning a dinner party to celebrate our anniversary."
- ③ "He helped his mother prepare for the dinner party."
🔗 Collocations phổ biến: host a dinner party · attend a dinner party · invite someone to a dinner party
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun