dinner party

dinner party (bữa tiệc tối) — Buổi gặp mặt xã giao tại nhà vào buổi tối, nơi khách được mời dùng bữa cùng chủ nhà.

Bài 1731/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dinner party
Ngày đăng: — — Bài 1812
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1812
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi gặp mặt xã giao tại nhà vào buổi tối, nơi khách được mời dùng bữa cùng chủ nhà.

📖 Định nghĩa (English): A social gathering at someone's home in the evening where a meal is served to guests.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She hosted a dinner party for her close friends last Saturday."
    Dịch: Cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc tối cho những người bạn thân vào tối thứ Bảy..
  2. "We are planning a dinner party to celebrate our anniversary."
  3. "He helped his mother prepare for the dinner party."

🔗 Collocations phổ biến: host a dinner party · attend a dinner party · invite someone to a dinner party

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách