household bill

household bill (hóa đơn gia đình) — Khoản thanh toán định kỳ cho các dịch vụ như điện, nước, gas hoặc internet sử dụng trong gia đình.

Bài 1732/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
household bill
Ngày đăng: — — Bài 1813
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1813
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán định kỳ cho các dịch vụ như điện, nước, gas hoặc internet sử dụng trong gia đình.

📖 Định nghĩa (English): A regular payment for services such as electricity, water, gas, or internet used in a home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We pay our household bills online every month."
    Dịch: Chúng tôi thanh toán hóa đơn gia đình trực tuyến mỗi tháng..
  2. "The household bills increased during the cold winter."
  3. "He forgot to pay the household bill on time."

🔗 Collocations phổ biến: pay household bills · monthly household bills · split the household bills

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách