Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1813
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán định kỳ cho các dịch vụ như điện, nước, gas hoặc internet sử dụng trong gia đình.
📖 Định nghĩa (English): A regular payment for services such as electricity, water, gas, or internet used in a home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We pay our household bills online every month."
Dịch: Chúng tôi thanh toán hóa đơn gia đình trực tuyến mỗi tháng.. - ② "The household bills increased during the cold winter."
- ③ "He forgot to pay the household bill on time."
🔗 Collocations phổ biến: pay household bills · monthly household bills · split the household bills
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun