Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1811
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộp dùng để mang theo và sắp xếp các dụng cụ, thường dùng cho việc sửa chữa trong nhà hoặc xây dựng.
📖 Định nghĩa (English): A container for carrying and organizing tools, usually used for home repairs or construction work.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He brought his toolbox to fix the leaky faucet."
Dịch: Anh ấy mang theo hộp đồ nghề để sửa vòi nước bị rò rỉ.. - ② "The toolbox contains a hammer, screwdrivers, and pliers."
- ③ "I keep the toolbox in the garage for easy access."
🔗 Collocations phổ biến: toolbox essentials · toolbox kit · carry a toolbox · organize a toolbox · red toolbox
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun