toolbox

toolbox (hộp dụng cụ, hộp đồ nghề) — Hộp dùng để mang theo và sắp xếp các dụng cụ, thường dùng cho việc sửa chữa trong nhà hoặc xây dựng.

Bài 1730/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
toolbox
Ngày đăng: — — Bài 1811
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1811
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộp dùng để mang theo và sắp xếp các dụng cụ, thường dùng cho việc sửa chữa trong nhà hoặc xây dựng.

📖 Định nghĩa (English): A container for carrying and organizing tools, usually used for home repairs or construction work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He brought his toolbox to fix the leaky faucet."
    Dịch: Anh ấy mang theo hộp đồ nghề để sửa vòi nước bị rò rỉ..
  2. "The toolbox contains a hammer, screwdrivers, and pliers."
  3. "I keep the toolbox in the garage for easy access."

🔗 Collocations phổ biến: toolbox essentials · toolbox kit · carry a toolbox · organize a toolbox · red toolbox

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách