Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2070
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm trong ngày khi bữa tối thường được ăn, thường vào đầu buổi tối.
📖 Định nghĩa (English): The time of day when dinner is usually eaten, typically in the early evening.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We always have dinnertime at 7 PM."
Dịch: Chúng tôi luôn ăn tối lúc 7 giờ tối.. - ② "What time is dinnertime at your house?"
- ③ "Dinnertime is a great time for the family to gather."
🔗 Collocations phổ biến: family dinnertime · around dinnertime · dinnertime conversation · sit down for dinnertime
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun