dinnertime

dinnertime (giờ ăn tối) — Thời điểm trong ngày khi bữa tối thường được ăn, thường vào đầu buổi tối.

Bài 1986/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dinnertime
Ngày đăng: — — Bài 2070
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2070
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm trong ngày khi bữa tối thường được ăn, thường vào đầu buổi tối.

📖 Định nghĩa (English): The time of day when dinner is usually eaten, typically in the early evening.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always have dinnertime at 7 PM."
    Dịch: Chúng tôi luôn ăn tối lúc 7 giờ tối..
  2. "What time is dinnertime at your house?"
  3. "Dinnertime is a great time for the family to gather."

🔗 Collocations phổ biến: family dinnertime · around dinnertime · dinnertime conversation · sit down for dinnertime

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách