Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2069
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng nhỏ, thường đặt trong nhà, dùng để chứa giấy vụn và các loại rác nhỏ khác.
📖 Định nghĩa (English): A small container, usually kept indoors, used for holding waste paper and other small items of garbage.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please throw that wrapper in the wastebasket."
Dịch: Làm ơn ném vỏ bọc đó vào thùng rác.. - ② "The wastebasket under my desk is full."
- ③ "She emptied the wastebasket into the larger bin outside."
🔗 Collocations phổ biến: empty the wastebasket · throw something in the wastebasket · wastebasket liner · office wastebasket
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun