wastebasket

wastebasket (thùng rác) — Một thùng nhỏ, thường đặt trong nhà, dùng để chứa giấy vụn và các loại rác nhỏ khác.

Bài 1985/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wastebasket
Ngày đăng: — — Bài 2069
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2069
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng nhỏ, thường đặt trong nhà, dùng để chứa giấy vụn và các loại rác nhỏ khác.

📖 Định nghĩa (English): A small container, usually kept indoors, used for holding waste paper and other small items of garbage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please throw that wrapper in the wastebasket."
    Dịch: Làm ơn ném vỏ bọc đó vào thùng rác..
  2. "The wastebasket under my desk is full."
  3. "She emptied the wastebasket into the larger bin outside."

🔗 Collocations phổ biến: empty the wastebasket · throw something in the wastebasket · wastebasket liner · office wastebasket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách