driving license

driving license (bằng lái xe) — Giấy tờ chính thức cho phép một người được phép lái xe cơ giới trên đường công cộng một cách hợp ...

Bài 1987/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
driving license
Ngày đăng: — — Bài 2071
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2071
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức cho phép một người được phép lái xe cơ giới trên đường công cộng một cách hợp pháp.

📖 Định nghĩa (English): An official document that permits a person to legally drive a motor vehicle on public roads.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He got his driving license last year."
    Dịch: Anh ấy đã có bằng lái xe vào năm ngoái..
  2. "You need a driving license to drive a car here."
  3. "Don't forget to renew your driving license before it expires."

🔗 Collocations phổ biến: valid driving license · apply for a driving license · driving license number · suspend a driving license

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách