Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2071
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức cho phép một người được phép lái xe cơ giới trên đường công cộng một cách hợp pháp.
📖 Định nghĩa (English): An official document that permits a person to legally drive a motor vehicle on public roads.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He got his driving license last year."
Dịch: Anh ấy đã có bằng lái xe vào năm ngoái.. - ② "You need a driving license to drive a car here."
- ③ "Don't forget to renew your driving license before it expires."
🔗 Collocations phổ biến: valid driving license · apply for a driving license · driving license number · suspend a driving license
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun