Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2024
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ đĩa, bát và các đồ dùng khác được sử dụng để phục vụ bữa tối.
📖 Định nghĩa (English): A set of plates, bowls, and other dishes used for serving dinner.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She bought new dinnerware for her kitchen."
Dịch: Cô ấy đã mua bộ đồ ăn tối mới cho căn bếp.. - ② "The dinnerware set includes plates and bowls."
- ③ "Please store the dinnerware in the cabinet."
🔗 Collocations phổ biến: dinnerware set · ceramic dinnerware · matching dinnerware · buy dinnerware · store dinnerware
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun