dinnerware

dinnerware (bộ đồ ăn tối, bát đĩa dùng cho bữa tối) — Bộ đĩa, bát và các đồ dùng khác được sử dụng để phục vụ bữa tối.

Bài 1940/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dinnerware
Ngày đăng: — — Bài 2024
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2024
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ đĩa, bát và các đồ dùng khác được sử dụng để phục vụ bữa tối.

📖 Định nghĩa (English): A set of plates, bowls, and other dishes used for serving dinner.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought new dinnerware for her kitchen."
    Dịch: Cô ấy đã mua bộ đồ ăn tối mới cho căn bếp..
  2. "The dinnerware set includes plates and bowls."
  3. "Please store the dinnerware in the cabinet."

🔗 Collocations phổ biến: dinnerware set · ceramic dinnerware · matching dinnerware · buy dinnerware · store dinnerware

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách