fruit bowl

fruit bowl (bát đựng trái cây) — Cái bát dùng để đựng trái cây tươi, thường được đặt trên bàn ăn hoặc quầy bếp.

Bài 1941/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fruit bowl
Ngày đăng: — — Bài 2025
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2025
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cái bát dùng để đựng trái cây tươi, thường được đặt trên bàn ăn hoặc quầy bếp.

📖 Định nghĩa (English): A bowl used to hold fresh fruit, typically placed on a dining table or kitchen counter.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The fruit bowl is full of apples and oranges."
    Dịch: Bát đựng trái cây đầy táo và cam..
  2. "Please empty the fruit bowl before we leave."
  3. "She keeps a glass fruit bowl in the center of the table."

🔗 Collocations phổ biến: empty the fruit bowl · glass fruit bowl · wooden fruit bowl · fill the fruit bowl · fruit bowl on the table

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách