weeknight dinner

weeknight dinner (bữa tối các ngày trong tuần) — Bữa tối được chuẩn bị và ăn vào buổi tối các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu trong tuần.

Bài 1939/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weeknight dinner
Ngày đăng: — — Bài 2023
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2023
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa tối được chuẩn bị và ăn vào buổi tối các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu trong tuần.

📖 Định nghĩa (English): A dinner meal prepared and eaten on an evening from Monday to Friday.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A quick weeknight dinner saves time after work."
    Dịch: Mì Ý là lựa chọn phổ biến cho bữa tối các ngày trong tuần..
  2. "I usually plan a simple weeknight dinner on busy days."
  3. "Pasta is a popular weeknight dinner choice for families."

🔗 Collocations phổ biến: quick weeknight dinner · easy weeknight dinner · plan a weeknight dinner · weeknight dinner recipe

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách