Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2023
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa tối được chuẩn bị và ăn vào buổi tối các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu trong tuần.
📖 Định nghĩa (English): A dinner meal prepared and eaten on an evening from Monday to Friday.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "A quick weeknight dinner saves time after work."
Dịch: Mì Ý là lựa chọn phổ biến cho bữa tối các ngày trong tuần.. - ② "I usually plan a simple weeknight dinner on busy days."
- ③ "Pasta is a popular weeknight dinner choice for families."
🔗 Collocations phổ biến: quick weeknight dinner · easy weeknight dinner · plan a weeknight dinner · weeknight dinner recipe
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun