diploma

diploma (bằng tốt nghiệp, văn bằng) — Văn bản chính thức chứng nhận một người đã hoàn thành xong một khóa học.

Bài 250/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
diploma
Ngày đăng: — — Bài 250
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
250
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản chính thức chứng nhận một người đã hoàn thành xong một khóa học.

📖 Định nghĩa (English): An official document showing that a person has successfully completed a course of study.

💡 Ví dụ: "She received her high school diploma last June."
Dịch: Cô ấy đã nhận bằng tốt nghiệp trung học vào tháng Sáu năm ngoái..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách