Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
250
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản chính thức chứng nhận một người đã hoàn thành xong một khóa học.
📖 Định nghĩa (English): An official document showing that a person has successfully completed a course of study.
💡 Ví dụ: "She received her high school diploma last June."
Dịch: Cô ấy đã nhận bằng tốt nghiệp trung học vào tháng Sáu năm ngoái..
Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun