pedagogy

pedagogy (phương pháp giáo dục; sư phạm) — Phương pháp và thực hành giảng dạy, đặc biệt được xem là một môn học thuật hoặc khái niệm lý thuyết.

Bài 249/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pedagogy
Ngày đăng: — — Bài 249
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
249
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp và thực hành giảng dạy, đặc biệt được xem là một môn học thuật hoặc khái niệm lý thuyết.

📖 Định nghĩa (English): The method and practice of teaching, especially as an academic subject or theoretical concept.

💡 Ví dụ: "Modern pedagogy emphasizes student-centered learning."
Dịch: Phương pháp giáo dục hiện đại nhấn mạnh việc học lấy người học làm trung tâm..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách