Immigration

Immigration (nhập cư, di trú) — Quá trình mà con người di chuyển đến một quốc gia khác với ý định sinh sống vĩnh viễn, bao gồm cá...

Bài 196/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Immigration
Ngày đăng: — — Bài 196
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
196
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà con người di chuyển đến một quốc gia khác với ý định sinh sống vĩnh viễn, bao gồm các thủ tục pháp lý liên quan.

📖 Định nghĩa (English): The process by which people move to a foreign country with the intention of living there permanently, including the legal procedures involved.

💡 Ví dụ: "He applied for immigration to Canada to start a new life with his family."
Dịch: Anh ấy đã nộp đơn xin nhập cư vào Canada để bắt đầu cuộc sống mới cùng gia đình..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách