Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

direct debit

direct debit (Ủy nhiệm chi) — Một khoản rút tiền tự động từ tài khoản ngân hàng để thanh toán các hóa đơn hoặc nghĩa vụ định kỳ.

Bài 4340/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
direct debit
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4340
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4340
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản rút tiền tự động từ tài khoản ngân hàng để thanh toán các hóa đơn hoặc nghĩa vụ định kỳ.

📖 Định nghĩa (English): An automatic withdrawal of funds from a bank account to pay regular bills or obligations.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I set up a direct debit for my electricity bill."
    Dịch: Tôi đã thiết lập ủy nhiệm chi cho hóa đơn tiền điện..
  2. "Direct debit is a convenient way to pay monthly subscriptions."
  3. "The gym membership is paid by direct debit from my account."

🔗 Collocations phổ biến: set up direct debit · cancel direct debit · direct debit payment · arrange direct debit

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách