Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4341
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền kiếm được với nỗ lực tối thiểu hoặc không tham gia trực tiếp hàng ngày, thường từ các khoản đầu tư, bất động sản cho thuê hoặc tiền bản quyền.
📖 Định nghĩa (English): Money earned with minimal day-to-day effort or active involvement, often from investments, rental properties, or royalties.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Rental properties can be a good source of passive income."
Dịch: Bất động sản cho thuê có thể là một nguồn thu nhập thụ động tốt.. - ② "She earns passive income from her online course."
- ③ "Many people dream of making passive income from investments."
🔗 Collocations phổ biến: earn passive income · generate passive income · passive income stream · source of passive income · build passive income
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun