Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

premiere

premiere (buổi ra mắt (phim)) — Buổi trình chiếu hoặc biểu diễn công khai đầu tiên của một bộ phim mới.

Bài 3495/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
premiere
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3495
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3495
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi trình chiếu hoặc biểu diễn công khai đầu tiên của một bộ phim mới.

📖 Định nghĩa (English): The first public performance or showing of a new film.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The film's premiere was held in Paris."
    Dịch: Buổi ra mắt bộ phim được tổ chức tại Paris..
  2. "Many stars attended the movie premiere."
  3. "Tickets for the premiere sold out in an hour."

🔗 Collocations phổ biến: movie premiere · film premiere · world premiere · attend a premiere · premiere night

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách