Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

disbarment

disbarment (sự tước quyền hành nghề luật sư) — hành động chính thức tước quyền hành nghề luật của một luật sư

Bài 4221/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
disbarment
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4221
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4221
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động chính thức tước quyền hành nghề luật của một luật sư

📖 Định nghĩa (English): the act of officially removing a lawyer's right to practice law

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer faced disbarment after being convicted of fraud."
    Dịch: Luật sư đó đối mặt với việc bị tước quyền hành nghề sau khi bị kết án lừa đảo..
  2. "Disbarment is the most serious disciplinary action against attorneys."
  3. "She filed a complaint that led to his disbarment."

🔗 Collocations phổ biến: face disbarment · disbarment hearing · grounds for disbarment · disbarment proceedings

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách