Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4222
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đưa người bị buộc tội trở lại trại giam, hoặc chuyển hồ sơ vụ án xuống tòa cấp dưới để xử lý thêm
📖 Định nghĩa (English): to send an accused person back into custody, or to send a case back to a lower court for further action
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The suspect was held on remand for three months before the trial."
Dịch: Nghi phạm bị tạm giam trong ba tháng trước khi diễn ra phiên xử.. - ② "The judge decided to remand the case to the lower court."
- ③ "The defense lawyer argued against remand due to lack of evidence."
🔗 Collocations phổ biến: hold on remand · remand in custody · remand to custody · remand hearing
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb