Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

discharge

discharge (xuất viện; cho ra viện) — Cho phép bệnh nhân chính thức rời khỏi bệnh viện hoặc cơ sở y tế sau khi đã được điều trị xong.

Bài 3302/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
discharge
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3302
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3302
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho phép bệnh nhân chính thức rời khỏi bệnh viện hoặc cơ sở y tế sau khi đã được điều trị xong.

📖 Định nghĩa (English): To officially allow a patient to leave a hospital or medical facility after receiving treatment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He was discharged from the hospital yesterday."
    Dịch: Anh ấy đã được xuất viện vào ngày hôm qua..
  2. "The nurse gave me my discharge instructions before I left."
  3. "Patients are usually discharged within a week after the surgery."

🔗 Collocations phổ biến: hospital discharge; discharge instructions; discharge papers; discharge summary; be discharged from

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb/noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách