Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

follow-up

follow-up (sự tái khám; theo dõi tiếp) — Buổi hẹn khám hoặc kiểm tra y tế tiếp theo để theo dõi sự tiến triển hoặc quá trình hồi phục của ...

Bài 3303/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
follow-up
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3303
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3303
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi hẹn khám hoặc kiểm tra y tế tiếp theo để theo dõi sự tiến triển hoặc quá trình hồi phục của bệnh nhân sau điều trị.

📖 Định nghĩa (English): A further medical appointment or examination to check on a patient's progress or recovery after treatment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor scheduled a follow-up for next week."
    Dịch: Bác sĩ đã sắp xếp một buổi tái khám vào tuần sau..
  2. "You should come back for a follow-up after finishing the medicine."
  3. "The follow-up appointment confirmed that the patient was recovering well."

🔗 Collocations phổ biến: follow-up appointment; follow-up care; follow-up visit; follow-up test; follow-up call

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách