Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3408
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đơn vị của khóa học hoặc chương trình đào tạo tập trung vào một chủ đề cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): A unit of a course or training program that focuses on a particular topic.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "This module covers basic computer skills."
Dịch: Học phần này bao gồm các kỹ năng máy tính cơ bản.. - ② "The course is divided into five modules."
- ③ "She completed the first module with excellent results."
🔗 Collocations phổ biến: core module · optional module · complete a module · course module · training module
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun