Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

module

module (học phần, mô-đun) — Một đơn vị của khóa học hoặc chương trình đào tạo tập trung vào một chủ đề cụ thể.

Bài 3408/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
module
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3408
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3408
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đơn vị của khóa học hoặc chương trình đào tạo tập trung vào một chủ đề cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A unit of a course or training program that focuses on a particular topic.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This module covers basic computer skills."
    Dịch: Học phần này bao gồm các kỹ năng máy tính cơ bản..
  2. "The course is divided into five modules."
  3. "She completed the first module with excellent results."

🔗 Collocations phổ biến: core module · optional module · complete a module · course module · training module

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách