receipt

receipt (hóa đơn, biên nhận) — giấy in xác nhận rằng tiền đã được thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ

Bài 536/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
receipt
Ngày đăng: — — Bài 536
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
536
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: giấy in xác nhận rằng tiền đã được thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ

📖 Định nghĩa (English): a printed piece of paper showing that money has been paid for goods or services

💡 Ví dụ: "Please keep your receipt in case you need to return the item."
Dịch: Vui lòng giữ hóa đơn phòng khi bạn cần trả lại sản phẩm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách