discount rate

discount rate (lãi suất chiết khấu) — Lãi suất do ngân hàng trung ương ấn định cho các khoản vay và ứng trước đối với các ngân hàng thư...

Bài 2892/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
discount rate
Ngày đăng: — — Bài 2892
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2892
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất do ngân hàng trung ương ấn định cho các khoản vay và ứng trước đối với các ngân hàng thương mại.

📖 Định nghĩa (English): The interest rate set by a central bank on loans and advances to commercial banks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The central bank raised the discount rate to control inflation."
    Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất chiết khấu để kiểm soát lạm phát..
  2. "A high discount rate makes borrowing more expensive."
  3. "Lowering the discount rate can stimulate economic growth."

🔗 Collocations phổ biến: discount rate cut · discount rate hike · raise the discount rate · lower the discount rate · discount rate policy

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách