Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2891
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được trả cho ai đó, đặc biệt là giải thưởng, bồi thường hoặc lợi nhuận từ đầu tư.
📖 Định nghĩa (English): A sum of money paid to someone, especially as a prize, compensation, or return on an investment.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The insurance payout covered all the damages."
Dịch: Khoản bồi thường bảo hiểm đã chi trả cho tất cả các thiệt hại.. - ② "Investors received a large payout at the end of the year."
- ③ "The lottery payout was ten million dollars."
🔗 Collocations phổ biến: insurance payout · cash payout · final payout · large payout
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun