Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

motion

motion (đề nghị, kiến nghị (gửi tòa án)) — Một yêu cầu chính thức bằng văn bản hoặc bằng lời gửi đến tòa án để xin một phán quyết hoặc lệnh ...

Bài 4120/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
motion
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4120
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4120
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một yêu cầu chính thức bằng văn bản hoặc bằng lời gửi đến tòa án để xin một phán quyết hoặc lệnh cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A formal written or oral request made to a court for a specific ruling or order.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer filed a motion to dismiss the case."
    Dịch: Luật sư đã nộp đơn kiến nghị yêu cầu bác bỏ vụ án..
  2. "The judge granted the motion yesterday."
  3. "She made a motion to delay the hearing."

🔗 Collocations phổ biến: file a motion · motion to dismiss · grant a motion · deny a motion

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách