Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4120
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một yêu cầu chính thức bằng văn bản hoặc bằng lời gửi đến tòa án để xin một phán quyết hoặc lệnh cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): A formal written or oral request made to a court for a specific ruling or order.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The lawyer filed a motion to dismiss the case."
Dịch: Luật sư đã nộp đơn kiến nghị yêu cầu bác bỏ vụ án.. - ② "The judge granted the motion yesterday."
- ③ "She made a motion to delay the hearing."
🔗 Collocations phổ biến: file a motion · motion to dismiss · grant a motion · deny a motion
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun