sentence

sentence (bản án; mức án) — Hình phạt được tòa án tuyên cho người đã bị kết án phạm tội.

Bài 137/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sentence
Ngày đăng: — — Bài 137
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
137
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình phạt được tòa án tuyên cho người đã bị kết án phạm tội.

📖 Định nghĩa (English): The punishment given by a court to a person who has been convicted of a crime.

💡 Ví dụ: "The judge passed a sentence of ten years in prison."
Dịch: Thẩm phán đã tuyên bản án mười năm tù..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách