first aid kit

first aid kit (hộp sơ cứu) — Hộp hoặc túi nhỏ chứa các vật dụng y tế cơ bản để sơ cứu vết thương nhẹ hoặc trường hợp khẩn cấp.

Bài 1266/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
first aid kit
Ngày đăng: — — Bài 1266
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1266
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộp hoặc túi nhỏ chứa các vật dụng y tế cơ bản để sơ cứu vết thương nhẹ hoặc trường hợp khẩn cấp.

📖 Định nghĩa (English): A small container or bag holding basic medical supplies for treating minor injuries or emergencies.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The HR department reminded all staff to check their office first aid kits."
    Dịch: Phòng nhân sự đã nhắc nhở tất cả nhân viên kiểm tra hộp sơ cứu tại văn phòng..
  2. "I always keep a first aid kit in the bathroom cabinet at home."
  3. "First aid kits are mandatory equipment in university science laboratories."

🔗 Collocations phổ biến: well-stocked first aid kit · basic first aid kit · portable first aid kit · first aid kit supplies

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách