scrub

scrub (cọ rửa kỹ, chà sạch) — làm sạch một bề mặt thật kỹ bằng cách chà mạnh với bàn chải, miếng bọt biển hoặc khăn

Bài 582/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
scrub
Ngày đăng: — — Bài 582
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
582
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch một bề mặt thật kỹ bằng cách chà mạnh với bàn chải, miếng bọt biển hoặc khăn

📖 Định nghĩa (English): to clean a surface thoroughly by rubbing it hard with a brush, sponge, or cloth

💡 Ví dụ: "I had to scrub the kitchen floor to remove the grease stains."
Dịch: Tôi phải cọ rửa sàn bếp để loại bỏ các vết dầu mỡ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách