dishcloth

dishcloth (khăn rửa bát) — một miếng vải nhỏ dùng để rửa bát hoặc lau các bề mặt trong bếp

Bài 1898/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dishcloth
Ngày đăng: — — Bài 1980
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1980
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một miếng vải nhỏ dùng để rửa bát hoặc lau các bề mặt trong bếp

📖 Định nghĩa (English): a small cloth used for washing dishes or wiping kitchen surfaces

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wiped the kitchen counter with a clean dishcloth."
    Dịch: Cô ấy đã lau mặt bếp bằng một chiếc khăn rửa bát sạch..
  2. "I always keep a dishcloth next to the sink."
  3. "Please rinse the dishcloth after you finish the dishes."

🔗 Collocations phổ biến: wet dishcloth · clean dishcloth · kitchen dishcloth · dishcloth and sponge

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách