Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1980
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một miếng vải nhỏ dùng để rửa bát hoặc lau các bề mặt trong bếp
📖 Định nghĩa (English): a small cloth used for washing dishes or wiping kitchen surfaces
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wiped the kitchen counter with a clean dishcloth."
Dịch: Cô ấy đã lau mặt bếp bằng một chiếc khăn rửa bát sạch.. - ② "I always keep a dishcloth next to the sink."
- ③ "Please rinse the dishcloth after you finish the dishes."
🔗 Collocations phổ biến: wet dishcloth · clean dishcloth · kitchen dishcloth · dishcloth and sponge
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun