Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1979
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ra ngoài đi bộ một quãng ngắn để tập thể dục, hít thở không khí trong lành hoặc thư giãn.
📖 Định nghĩa (English): To go out for a short walk for exercise, fresh air, or relaxation.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I like to take a walk after dinner to help digestion."
Dịch: Tôi thích đi dạo sau bữa tối để hỗ trợ tiêu hóa.. - ② "She takes a walk every morning before starting work."
- ③ "We took a walk along the riverside at sunset."
🔗 Collocations phổ biến: take a walk in the park · take a short walk · take a long walk · take a walk together
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb