to take a walk

to take a walk (đi dạo, đi bộ) — Ra ngoài đi bộ một quãng ngắn để tập thể dục, hít thở không khí trong lành hoặc thư giãn.

Bài 1897/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to take a walk
Ngày đăng: — — Bài 1979
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1979
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ra ngoài đi bộ một quãng ngắn để tập thể dục, hít thở không khí trong lành hoặc thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): To go out for a short walk for exercise, fresh air, or relaxation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I like to take a walk after dinner to help digestion."
    Dịch: Tôi thích đi dạo sau bữa tối để hỗ trợ tiêu hóa..
  2. "She takes a walk every morning before starting work."
  3. "We took a walk along the riverside at sunset."

🔗 Collocations phổ biến: take a walk in the park · take a short walk · take a long walk · take a walk together

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách