nightlight

nightlight (đèn ngủ) — một chiếc đèn điện nhỏ, mờ được bật vào ban đêm, đặc biệt trong phòng ngủ hoặc hành lang

Bài 1899/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nightlight
Ngày đăng: — — Bài 1981
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1981
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc đèn điện nhỏ, mờ được bật vào ban đêm, đặc biệt trong phòng ngủ hoặc hành lang

📖 Định nghĩa (English): a small, dim electric light left on at night, especially in a bedroom or hallway

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My daughter sleeps with a nightlight every night."
    Dịch: Con gái tôi luôn ngủ cùng một chiếc đèn ngủ mỗi đêm..
  2. "The nightlight in the hallway helps me find the bathroom."
  3. "We plugged in a soft nightlight for the baby."

🔗 Collocations phổ biến: plug in a nightlight · bedside nightlight · soft nightlight · turn on the nightlight

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách