Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1981
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc đèn điện nhỏ, mờ được bật vào ban đêm, đặc biệt trong phòng ngủ hoặc hành lang
📖 Định nghĩa (English): a small, dim electric light left on at night, especially in a bedroom or hallway
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My daughter sleeps with a nightlight every night."
Dịch: Con gái tôi luôn ngủ cùng một chiếc đèn ngủ mỗi đêm.. - ② "The nightlight in the hallway helps me find the bathroom."
- ③ "We plugged in a soft nightlight for the baby."
🔗 Collocations phổ biến: plug in a nightlight · bedside nightlight · soft nightlight · turn on the nightlight
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun