Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1742
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngăn tủ lạnh hoặc thiết bị độc lập giữ thực phẩm đông đá ở nhiệt độ rất thấp để bảo quản lâu dài.
📖 Định nghĩa (English): A refrigerator compartment or standalone appliance that keeps food frozen at very low temperatures for long-term storage.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We store frozen vegetables in the freezer."
Dịch: Chúng tôi cất rau củ đông lạnh trong tủ đông.. - ② "The freezer is full of homemade ice cream."
- ③ "Don't forget to put the leftovers in the freezer."
🔗 Collocations phổ biến: freezer bag · freezer compartment · deep freezer · stock the freezer · chest freezer
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun