freezer

freezer (tủ đông) — Ngăn tủ lạnh hoặc thiết bị độc lập giữ thực phẩm đông đá ở nhiệt độ rất thấp để bảo quản lâu dài.

Bài 1662/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
freezer
Ngày đăng: — — Bài 1742
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1742
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngăn tủ lạnh hoặc thiết bị độc lập giữ thực phẩm đông đá ở nhiệt độ rất thấp để bảo quản lâu dài.

📖 Định nghĩa (English): A refrigerator compartment or standalone appliance that keeps food frozen at very low temperatures for long-term storage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We store frozen vegetables in the freezer."
    Dịch: Chúng tôi cất rau củ đông lạnh trong tủ đông..
  2. "The freezer is full of homemade ice cream."
  3. "Don't forget to put the leftovers in the freezer."

🔗 Collocations phổ biến: freezer bag · freezer compartment · deep freezer · stock the freezer · chest freezer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách