dishwasher

dishwasher (máy rửa bát) — Thiết bị điện tự động rửa và tráng sạch bát đĩa.

Bài 435/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dishwasher
Ngày đăng: — — Bài 435
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
435
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tự động rửa và tráng sạch bát đĩa.

📖 Định nghĩa (English): An electric machine that automatically washes and rinses dishes.

💡 Ví dụ: "The dishwasher saves me a lot of time after dinner."
Dịch: Máy rửa bát giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian sau bữa tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách