Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1588
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản vẽ theo tỉ lệ mô tả cách bố trí các phòng trong một tòa nhà khi nhìn từ trên xuống.
📖 Định nghĩa (English): A scale diagram showing the layout of rooms in a building as seen from above.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The floor plan shows three bedrooms and two bathrooms."
Dịch: Bản thiết kế mặt bằng cho thấy ba phòng ngủ và hai phòng tắm.. - ② "She studied the floor plan before buying the house."
- ③ "We changed the floor plan to make the kitchen bigger."
🔗 Collocations phổ biến: floor plan layout · study a floor plan · open floor plan
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun