floor plan

floor plan (bản thiết kế mặt bằng) — Bản vẽ theo tỉ lệ mô tả cách bố trí các phòng trong một tòa nhà khi nhìn từ trên xuống.

Bài 1509/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
floor plan
Ngày đăng: — — Bài 1588
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1588
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản vẽ theo tỉ lệ mô tả cách bố trí các phòng trong một tòa nhà khi nhìn từ trên xuống.

📖 Định nghĩa (English): A scale diagram showing the layout of rooms in a building as seen from above.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The floor plan shows three bedrooms and two bathrooms."
    Dịch: Bản thiết kế mặt bằng cho thấy ba phòng ngủ và hai phòng tắm..
  2. "She studied the floor plan before buying the house."
  3. "We changed the floor plan to make the kitchen bigger."

🔗 Collocations phổ biến: floor plan layout · study a floor plan · open floor plan

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách