vacuuming

vacuuming (việc hút bụi) — Quá trình làm sạch sàn, thảm hoặc đồ nội thất bọc nệm bằng cách sử dụng máy hút bụi để hút bụi và...

Bài 588/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
vacuuming
Ngày đăng: — — Bài 588
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
588
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình làm sạch sàn, thảm hoặc đồ nội thất bọc nệm bằng cách sử dụng máy hút bụi để hút bụi và bẩn.

📖 Định nghĩa (English): The process of cleaning floors, carpets, or upholstery by using a vacuum cleaner to suck up dust and dirt.

💡 Ví dụ: "Vacuuming the living room takes me about twenty minutes every weekend."
Dịch: Việc hút bụi phòng khách mất khoảng hai mươi phút của tôi mỗi cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách