provision

provision (điều khoản; quy định) — Một điều kiện hoặc yêu cầu được đưa vào luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức.

Bài 184/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
provision
Ngày đăng: — — Bài 184
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
184
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điều kiện hoặc yêu cầu được đưa vào luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức.

📖 Định nghĩa (English): A condition or requirement included in a law, contract, or formal agreement.

💡 Ví dụ: "The new law includes a provision that protects whistleblowers from workplace retaliation."
Dịch: Luật mới bao gồm một điều khoản bảo vệ người tố cáo khỏi sự trả thù tại nơi làm việc..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách