Diversification

Diversification (đa dạng hóa (đầu tư)) — Chiến lược phân bổ các khoản đầu tư vào nhiều tài sản hoặc lĩnh vực khác nhau để giảm rủi ro tổng...

Bài 215/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Diversification
Ngày đăng: — — Bài 215
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
215
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiến lược phân bổ các khoản đầu tư vào nhiều tài sản hoặc lĩnh vực khác nhau để giảm rủi ro tổng thể.

📖 Định nghĩa (English): A strategy of spreading investments across different assets or sectors to reduce overall risk.

💡 Ví dụ: "Diversification of your portfolio can help protect against market volatility."
Dịch: Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư có thể giúp bảo vệ khỏi sự biến động của thị trường..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách