---
title: "Diversification"
excerpt: "Diversification (đa dạng hóa (đầu tư)) — Chiến lược phân bổ các khoản đầu tư vào nhiều tài sản hoặc lĩnh vực khác nhau để giảm rủi ro tổng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "215"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/diversification/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/diversification/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Diversification

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 215

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/diversification/pronunciation.mp3,/audio/glossary/diversification/example.mp3

## Diversification /dɪˌvɜːr.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chiến lược phân bổ các khoản đầu tư vào nhiều tài sản hoặc lĩnh vực khác nhau để giảm rủi ro tổng thể.

**📖 Định nghĩa (English):** A strategy of spreading investments across different assets or sectors to reduce overall risk.

**💡 Ví dụ:** "Diversification of your portfolio can help protect against market volatility."
 *Dịch: Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư có thể giúp bảo vệ khỏi sự biến động của thị trường..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/diversification/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/diversification/
