Equity

Equity (vốn chủ sở hữu) — Giá trị quyền sở hữu trong một tài sản, được tính bằng tổng tài sản trừ đi tổng nợ phải trả.

Bài 216/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Equity
Ngày đăng: — — Bài 216
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
216
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị quyền sở hữu trong một tài sản, được tính bằng tổng tài sản trừ đi tổng nợ phải trả.

📖 Định nghĩa (English): The value of ownership in an asset, calculated as total assets minus total liabilities.

💡 Ví dụ: "She used the equity in her home to start a small business."
Dịch: Cô ấy đã sử dụng vốn chủ sở hữu trong ngôi nhà của mình để bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách