---
title: "Equity"
excerpt: "Equity (vốn chủ sở hữu) — Giá trị quyền sở hữu trong một tài sản, được tính bằng tổng tài sản trừ đi tổng nợ phải trả."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "216"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/equity/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/equity/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Equity

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 216

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/equity/pronunciation.mp3,/audio/glossary/equity/example.mp3

## Equity /ˈek.wɪ.ti/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Giá trị quyền sở hữu trong một tài sản, được tính bằng tổng tài sản trừ đi tổng nợ phải trả.

**📖 Định nghĩa (English):** The value of ownership in an asset, calculated as total assets minus total liabilities.

**💡 Ví dụ:** "She used the equity in her home to start a small business."
 *Dịch: Cô ấy đã sử dụng vốn chủ sở hữu trong ngôi nhà của mình để bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/equity/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/equity/
