diversified portfolio

diversified portfolio (danh mục đầu tư đa dạng) — Sự kết hợp nhiều loại tài sản và khoản đầu tư khác nhau mà một cá nhân nắm giữ nhằm giảm thiểu rủ...

Bài 990/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
diversified portfolio
Ngày đăng: — — Bài 990
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
990
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kết hợp nhiều loại tài sản và khoản đầu tư khác nhau mà một cá nhân nắm giữ nhằm giảm thiểu rủi ro.

📖 Định nghĩa (English): A mix of various asset classes and investments held by an individual to reduce exposure to risk.

💡 Ví dụ: "Building a diversified portfolio is one of the smartest ways to protect your money."
Dịch: Xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng là một trong những cách thông minh nhất để bảo vệ tiền của bạn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách