integration

integration (sự hội nhập, hòa nhập) — Quá trình kết hợp những người thuộc các chủng tộc hoặc hoàn cảnh khác nhau vào chung một xã hội h...

Bài 299/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
integration
Ngày đăng: — — Bài 299
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
299
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kết hợp những người thuộc các chủng tộc hoặc hoàn cảnh khác nhau vào chung một xã hội hay tổ chức để họ hòa nhập tự do.

📖 Định nghĩa (English): The process of combining people of different races or backgrounds into one society or organization so that they mix freely.

💡 Ví dụ: "Successful integration of immigrants requires support from the local community."
Dịch: Sự hội nhập thành công của người nhập cư đòi hỏi sự hỗ trợ từ cộng đồng địa phương..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách