dividend yield

dividend yield (tỷ suất cổ tức) — Tỷ lệ tài chính thể hiện số tiền mà một công ty chi trả cổ tức hằng năm so với giá cổ phiếu của nó.

Bài 2885/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dividend yield
Ngày đăng: — — Bài 2885
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2885
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ tài chính thể hiện số tiền mà một công ty chi trả cổ tức hằng năm so với giá cổ phiếu của nó.

📖 Định nghĩa (English): A financial ratio that shows how much a company pays out in dividends each year relative to its stock price.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The dividend yield on this stock is 4 percent."
    Dịch: Tỷ suất cổ tức của cổ phiếu này là 4 phần trăm..
  2. "Investors often look for a high dividend yield."
  3. "A low stock price can increase the dividend yield."

🔗 Collocations phổ biến: high/low dividend yield · annual dividend yield · attractive dividend yield · dividend yield ratio

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách