market share

market share (thị phần) — Tỷ lệ phần trăm doanh thu trên tổng thị trường mà một công ty hoặc sản phẩm đó nắm giữ.

Bài 2886/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
market share
Ngày đăng: — — Bài 2886
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2886
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ phần trăm doanh thu trên tổng thị trường mà một công ty hoặc sản phẩm đó nắm giữ.

📖 Định nghĩa (English): The percentage of total sales in a market that is captured by a particular company or product.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They increased their market share by 5% last year."
    Dịch: Họ đã tăng thị phần của mình thêm 5% trong năm ngoái..
  2. "The company holds a 30% market share in the smartphone industry."
  3. "New competitors have reduced our market share."

🔗 Collocations phổ biến: gain market share · market share growth · lose market share · dominant market share

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách