Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3126
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Biển hoặc thông báo đặt trên cửa, đặc biệt ở khách sạn, để cho biết người bên trong không muốn bị làm phiền.
📖 Định nghĩa (English): A sign or message placed on a door, especially in hotels, to indicate that the occupant does not wish to be interrupted.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please hang the "Do Not Disturb" sign on your door if you do not want housekeeping to enter."
Dịch: Vui lòng treo biển "Xin đừng làm phiền" trên cửa nếu bạn không muốn nhân viên dọn phòng vào.. - ② "He put up a "Do Not Disturb" sign and went back to sleep."
- ③ "The hotel room has a "Do Not Disturb" option for guests who need privacy."
🔗 Collocations phổ biến: do not disturb sign · hang/put up do not disturb · do not disturb mode · do not disturb hanger
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun