do not disturb

do not disturb (xin đừng làm phiền) — Biển hoặc thông báo đặt trên cửa, đặc biệt ở khách sạn, để cho biết người bên trong không muốn bị...

Bài 3124/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
do not disturb
Ngày đăng: — — Bài 3126
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3126
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Biển hoặc thông báo đặt trên cửa, đặc biệt ở khách sạn, để cho biết người bên trong không muốn bị làm phiền.

📖 Định nghĩa (English): A sign or message placed on a door, especially in hotels, to indicate that the occupant does not wish to be interrupted.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please hang the "Do Not Disturb" sign on your door if you do not want housekeeping to enter."
    Dịch: Vui lòng treo biển "Xin đừng làm phiền" trên cửa nếu bạn không muốn nhân viên dọn phòng vào..
  2. "He put up a "Do Not Disturb" sign and went back to sleep."
  3. "The hotel room has a "Do Not Disturb" option for guests who need privacy."

🔗 Collocations phổ biến: do not disturb sign · hang/put up do not disturb · do not disturb mode · do not disturb hanger

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách