milkman

milkman (người giao sữa) — Người có công việc là giao sữa tươi và đôi khi các sản phẩm từ sữa khác đến tận nhà khách hàng, t...

Bài 3123/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
milkman
Ngày đăng: — — Bài 3125
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3125
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc là giao sữa tươi và đôi khi các sản phẩm từ sữa khác đến tận nhà khách hàng, thường vào sáng sớm.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to deliver fresh milk and sometimes other dairy products to customers' homes, usually early in the morning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The milkman left three bottles of milk on the doorstep."
    Dịch: Người giao sữa đã để lại ba chai sữa trên bậc cửa..
  2. "My grandfather worked as a milkman for twenty years."
  3. "We still get fresh milk from the milkman every morning."

🔗 Collocations phổ biến: local milkman · the milkman delivers · early morning milkman · milkman service

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách